Phùng Thế Nam
Công ty TNHH Thương Mại Thú Y Tiến Phát
Bệnh Marek là một bệnh truyền nhiễm do virus thuộc họ Herpesviridae, gây ra trên gà với đặc trưng là sự hình thành các khối u lympho, tổn thương thần kinh và suy giảm miễn dịch nghiêm trọng. Bệnh phân bố rộng rãi trên toàn cầu và được xem là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây thiệt hại kinh tế trong ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp. Mặc dù vaccine phòng bệnh Marek đã được ứng dụng từ nhiều thập kỷ qua và mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát bệnh, các chủng virus Marek có xu hướng gia tăng độc lực theo thời gian, làm giảm hiệu quả bảo hộ của vaccine hiện hành. Bên cạnh đó, các yếu tố liên quan đến quản lý đàn, an toàn sinh học và áp lực nhiễm trùng trong điều kiện chăn nuôi thâm canh góp phần làm cho bệnh Marek vẫn tiếp tục lưu hành và có biểu hiện lâm sàng đa dạng. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện về dịch tễ học, cơ chế sinh bệnh và các biện pháp phòng bệnh Marek có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, góp phần nâng cao hiệu quả phòng bệnh và phát triển bền vững ngành chăn nuôi gia cầm.
1. Đặc điểm virus gây bệnh Marek
Bệnh Marek do virus Marek (Marek’s disease virus – MDV) gây ra, thuộc chi Mardivirus, họ Herpesviridae. Trong tự nhiên, MDV được phân thành 3 type (Rispen, SB1, HVT), trong đó serotype 1 là type có độc lực và gây bệnh trên gà. Virus có đặc tính tồn tại lâu dài trong môi trường, đặc biệt trong bụi chuồng, vảy da và nang lông, đồng thời có khả năng lây nhiễm cao qua đường hô hấp.

Một đặc điểm quan trọng của MDV là khả năng gây suy giảm miễn dịch và sinh u lympho, liên quan đến sự xâm nhập và nhân lên của virus trong tế bào lympho T. Ngoài ra, MDV có xu hướng tiến hóa tăng độc lực, tạo ra thách thức lớn trong công tác phòng bệnh bằng vaccine.
2. Dịch tễ học
Bệnh Marek phân bố rộng rãi trên toàn thế giới và xảy ra ở hầu hết các hệ thống chăn nuôi gà, từ quy mô nông hộ đến công nghiệp. Gà ở mọi lứa tuổi đều có thể nhiễm virus, tuy nhiên biểu hiện lâm sàng thường xuất hiện ở gà từ 4 – 24 tuần tuổi. Nguồn lây chính là gà mang trùng thải virus ra môi trường, đặc biệt thông qua nang lông.
Các yếu tố ảnh hưởng đến sự bùng phát bệnh bao gồm: mật độ nuôi cao, điều kiện vệ sinh kém, an toàn sinh học không đảm bảo và chương trình tiêm phòng vaccine không đúng kỹ thuật. Trong điều kiện chăn nuôi thâm canh, bệnh Marek có thể tồn tại âm thầm và gây thiệt hại kinh tế kéo dài.
3. Cơ chế sinh bệnh

Sau khi xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp, MDV nhân lên ban đầu trong các tế bào lympho tại mô lympho ngoại biên, gây ra giai đoạn nhiễm trùng sớm và suy giảm miễn dịch. Ở giai đoạn sau, virus gây chuyển dạng tế bào lympho, dẫn đến hình thành các khối u lympho ở nhiều cơ quan khác nhau.
Tổn thương thần kinh xảy ra khi virus xâm nhập vào các dây thần kinh ngoại biên, gây viêm, phù và thoái hóa bao myelin. Quá trình sinh bệnh phức tạp này giải thích cho sự đa dạng về biểu hiện lâm sàng của bệnh Marek.
4. Triệu chứng lâm sàng

Triệu chứng lâm sàng của bệnh Marek không đặc hiệu và phụ thuộc vào thể bệnh. Gà bệnh thường có biểu hiện gầy yếu, chậm lớn, giảm ăn, đôi khi tiêu chảy.

Thể thần kinh đặc trưng bởi liệt một hoặc hai chân, cánh xệ, cổ vẹo, dáng đi không vững. Ở thể u tạng, gà có thể chết đột ngột mà không có dấu hiệu rõ ràng trước đó.


5. Bệnh tích


Bệnh tích điển hình của bệnh Marek là sự xuất hiện các khối u lympho ở gan, lách, thận, buồng trứng, tim và phổi. Các dây thần kinh ngoại biên (đặc biệt là thần kinh tọa) thường phì đại, mất vân, màu xám hoặc vàng nhạt. Gan và lách thường to, bề mặt có các nốt u kích thước không đồng đều.
6. Chẩn đoán
Chẩn đoán bệnh Marek dựa trên sự kết hợp giữa dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đại thể và xét nghiệm phòng thí nghiệm. Các phương pháp xét nghiệm phổ biến bao gồm PCR phát hiện DNA virus Marek, mô bệnh học và miễn dịch hóa mô. Chẩn đoán phân biệt cần được thực hiện với bệnh lymphoid leukosis
7. Phòng và kiểm soát bệnh
Hiện nay, không có biện pháp điều trị đặc hiệu đối với bệnh Marek. Phòng bệnh chủ yếu dựa vào tiêm vaccine Marek sớm (ngay sau nở) kết hợp với các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt. Việc kiểm soát môi trường nuôi, giảm mật độ đàn, vệ sinh sát trùng chuồng trại và quản lý đàn hợp lý đóng vai trò quan trọng trong việc hạn chế sự lưu hành của virus.
Bộ sản phẩm phòng bệnh Marek của Ceva bao gồm các loại vaccine sống đông lạnh (cell-associated) và vaccine vector hiện đại, được thiết kế để bảo vệ gà khỏi các biến chủng virus Marek từ độc lực mạnh đến rất mạnh. Dưới đây là các dòng sản phẩm chính của Ceva thường dùng trong chương trình phòng bệnh Marek:
– Các dòng Vaccine Marek truyền thống (Live Frozen), Đây là các Vaccine chứa virus sống đông lạnh, được bảo quản trong nitơ lỏng để duy trì hiệu quả tối ưu.
CEVAC® MD HVT & RISPENS: Là vaccine đa giá chứa hai chủng virus Marek serotype 1 (Rispens) và serotype 3 (HVT). Sản phẩm này được khuyến cáo sử dụng cho gà con 1 ngày tuổi hoặc tiêm qua phôi trứng (in ovo) để chống lại các chủng virus Marek độc lực cao.
CEVAC® MD RISPENS: Vaccine đơn giá chứa chủng virus Marek serotype 1 (CVI988/Rispens), thường được coi là tiêu chuẩn vàng để bảo vệ gà trước các thách thức dịch tễ khắc nghiệt.
– Các dòng Vaccine Vector (Vectormune®), Dòng Vaccine công nghệ cao này sử dụng virus HVT làm vật trung chuyển (vector) để bảo vệ gà đồng thời khỏi bệnh Marek và một bệnh truyền nhiễm khác trong cùng một mũi tiêm.
VECTORMUNE® HVT ND: Bảo vệ kép chống lại bệnh Marek và bệnh Newcastle (ND).
VECTORMUNE® HVT ND + RISPEN: Bảo vệ kép chống lại bệnh Marek và bệnh Newcastle (ND).
VECTORMUNE® HVT AI: Bảo vệ kép chống lại bệnh Marek và bệnh Cúm gia cầm (H5).

Đặc điểm và Cách sử dụng
Vaccine thường được đóng trong ống thủy tinh (ampoules) với các quy cách 1.000, 2.000 hoặc 4.000 liều.
Cách dùng: Tiêm dưới da vùng cổ cho gà 1 ngày tuổi (liều 0,2 ml) hoặc tiêm qua phôi trứng vào ngày ấp thứ 18-19 (in ovo).
Đặc biệt, có thể kết hợp Vectormune ND + Vectormune AI nhằm tăng khả năng bảo hộ nhiều bệnh trong 1 lần tiêm. Tạo sự bảo hộ kéo dài, giảm công chích nhiều lần và giảm stress cho gà.
Bảo quản:
Do là Vaccine tế bào sống, các sản phẩm này bắt buộc phải được bảo quản nghiêm ngặt trong bình nitơ lỏng ở nhiệt độ cực thấp để đảm bảo virus không bị chết trước khi sử dụng.

chat Facebook
Chat Zalo